Nội dung bài viết
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước thân cổng | 330 × 330 × 950 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -35°C đến +65°C |
| Nguồn điện | DC 24V / AC 110V / 220V, 50/60Hz |
| Tốc độ đóng/mở | 0,6–3 giây |
| Công suất định mức | 750W |
| Phương thức truyền động | Động cơ servo |
| Độ ẩm hoạt động | Dưới 90% |
| Khoảng cách điều khiển từ xa | Dưới 100 m (trong điều kiện thời tiết quang đãng) |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Tốc độ không tải của động cơ | 5.000 vòng/phút |
| Chiều dài cần barrier tương thích | 3 m |
Tính năng nổi bật:
- Tốc độ đóng mở cao: Hỗ trợ phương tiện lưu thông nhanh, giảm thời gian chờ tại cổng kiểm soát.
- Công nghệ servo không lò xo: Thiết kế truyền động không sử dụng lò xo, giúp tối ưu cơ cấu vận hành.
- Vận hành ổn định: Phù hợp với các khu vực có tần suất phương tiện ra vào cao.
- Tích hợp hệ thống kiểm soát: Có thể ứng dụng trong các giải pháp quản lý bãi xe và kiểm soát ra vào tùy cấu hình hệ thống.
- Thiết kế chuyên dụng: Phù hợp cho các công trình cần giải pháp barrier hiện đại, hiệu quả và chuyên nghiệp.







